
Hélène Fercocq là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sassuolo (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
438Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
438Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 206 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 52% | 1 | 0 | 6,18 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 4 | 2 | 232 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 58% | 1 | 0 | 5,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/106 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/18 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 5,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/84 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Napoli (nữ) | B 1-4 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 3 | 4/7 | — | 6,52 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Fiorentina (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 3 | 3/5 | — | 6,14 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | vs AS Roma (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 2 | 3/7 | V | 5,88 |
| 13/09/2026 | Serie A Cup Women | vs AS Roma (nữ) | B 1-7 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/20 | 1 | 1/1 | — | 7,30 |
| 05/09/2026 | Serie A Cup Women | vs Ternana (nữ) | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/9 | 1 | 1/1 | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | @ AS Roma (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 3 | 6/11 | — | 7,00 |
| 23/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Fiorentina (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 4 | 6/11 | V | 7,10 |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Napoli (nữ) | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,70 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | vs AS Roma (nữ) | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 5 | 7/14 | — | 5,77 |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Genoa (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/39 | 3 | 7/10 | — | 6,34 |
Chỉ số
- Tốc độ31
- Kỹ thuật35
- Tư duy40
- Sức mạnh53
- Thể lực38