
Melisa Filis là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
238Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 193 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 77% | 16% | 0 | 0 | 6,58 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/61 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/12 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Ipswich Town (nữ) | H 2-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Watford (nữ) | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Ipswich Town (nữ) | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/13 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Burnley (nữ) | T 3-0 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 0/3 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Sheffield United (nữ) | T 3-1 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/10 | 0 | 0/2 | — | 7,30 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Newcastle (nữ) | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | vs AS Roma (nữ) | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | — | — | 5,95 |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Genoa (nữ) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Lazio (nữ) | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,78 |
| 03/04/2026 | Serie A (nữ) | vs AC Milan (nữ) | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |