
Christy Grimshaw là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo AC Milan (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
359Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
359Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 75% | 38% | 0 | 0 | 6,76 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 79% | 50% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/36 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/53 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Séc (nữ) | T 3-2 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/13 | 6 | 7/14 | — | 7,47 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Séc (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Juventus (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/19 | 1 | 2/4 | — | 6,25 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 1907 (nữ) | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/17 | 1 | 3/9 | — | 7,28 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Juventus (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 3/8 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Como 1907 (nữ) | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 19/27 | 0 | 3/4 | — | 6,60 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Israel (nữ) | T 5-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 6,19 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Israel (nữ) | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Ternana (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/42 | 1 | 3/9 | — | 5,83 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Parma (nữ) | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/19 | 2 | 2/3 | — | 8,70 |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh53
- Thể lực45