
Monica Renzotti là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo AC Milan (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
165Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
165Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 80% | 60% | 0 | 0 | 6,74 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 25% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/30 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Juventus (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/15 | 3 | 6/9 | — | 6,99 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 1907 (nữ) | B 1-4 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Juventus (nữ) | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Como 1907 (nữ) | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Ternana (nữ) | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 4 | 7/10 | — | 6,28 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Parma (nữ) | T 3-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10/11 | 0 | 2/4 | — | 7,10 |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 5,87 |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Napoli (nữ) | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 03/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Sassuolo (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 2000 (nữ) | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh38
- Thể lực43