
Emma Koivisto là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo AC Milan (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
803Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
401Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | — | 0 | 0 | 6,70 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 8 | 8 | 707 | 2 | 0 | 0 | 10 | 3 | 78% | 58% | 1 | 0 | 6,03 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 75% | 0 | 0 | 7,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 707 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/142 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/68 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/33 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Serbia (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 25/34 | 6 | 12/21 | — | 7,39 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Serbia (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/43 | 7 | 9/12 | — | 8,03 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Juventus (nữ) | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | — | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 1907 (nữ) | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Como 1907 (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/33 | 4 | 6/8 | — | 7,50 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bồ Đào Nha (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 35/40 | 2 | 5/15 | V | 6,34 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Slovakia (nữ) | T 4-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Ternana (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/62 | 6 | 10/16 | V | 6,62 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Parma (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 33/38 | 2 | 3/7 | — | 6,91 |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/29 | 2 | 5/8 | — | 6,38 |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực47