
Chanté-Mary Dompig là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Napoli (nữ).
Tiểu sử Chanté-Mary Dompig
Chanté-Mary Dompig, 25 tuổi, là tiền đạo hiện thi đấu cho Napoli (nữ) và mang quốc tịch NED. Cầu thủ sinh ngày 12/02/2001. Ở Serie A (nữ) mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 3 bàn sau 3 trận, với 263 phút thi đấu và điểm trung bình 7,26.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
263Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 263 | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 70% | 48% | 1 | 0 | 7,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/65 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Sassuolo (nữ) | T 4-1 | 90 | 3 | 0 | 4 | 4 | 1 | 21/30 | 1 | 7/13 | — | 9,57 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 1907 (nữ) | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/23 | 2 | 6/13 | V | 5,87 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Juventus (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/3 | — | 6,35 |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Ternana (nữ) | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/2 | — | 6,16 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Parma (nữ) | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 4/8 | — | 6,99 |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 4/7 | — | 5,83 |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Napoli (nữ) | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 2 | 2/4 | — | 6,75 |
| 03/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Sassuolo (nữ) | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/27 | 0 | 4/5 | — | 6,34 |
| 23/03/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 2000 (nữ) | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,72 |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh36
- Thể lực47