
Maya Doms là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Sassuolo (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
473Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 169 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 70% | 47% | 0 | 0 | 6,96 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 4 | 3 | 304 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 73% | 75% | 1 | 0 | 7,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/58 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 7,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/115 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/29 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Lazio (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 25/39 | 0 | 7/12 | — | 7,01 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-6 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 2/3 | — | 5,79 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Sassuolo (nữ) | T 3-1 | 79 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 16/19 | 0 | 1/5 | — | 6,90 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Oud Heverlee Leuven (nữ) | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/24 | 1 | 2/6 | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Juventus (nữ) | H 2-2 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 17/27 | 1 | 4/7 | — | 7,90 |
| 13/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Sassuolo (nữ) | T 7-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 23/29 | 6 | 7/7 | — | 8,69 |
| 05/09/2026 | Serie A Cup Women | vs Fiorentina (nữ) | T 3-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 4/5 | — | 6,90 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Sassuolo (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 34/45 | 1 | 7/10 | V | 7,00 |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Napoli (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/18 | 1 | 2/7 | — | 6,31 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | vs AS Roma (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 0/1 | — | 5,58 |