
Lana Clelland là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Sassuolo (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
448Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 244 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 46% | 35% | 0 | 0 | 6,52 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 3 | 3 | 204 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 61% | 36% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/65 (46%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/65 (61%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/22 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Napoli (nữ) | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 14/25 | 0 | 1/4 | — | 7,14 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Fiorentina (nữ) | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/15 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | vs AS Roma (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/25 | 1 | 3/8 | — | 5,99 |
| 13/09/2026 | Serie A Cup Women | vs AS Roma (nữ) | B 1-7 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 1/6 | — | 5,80 |
| 05/09/2026 | Serie A Cup Women | vs Ternana (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | @ AS Roma (nữ) | T 1-0 | 75 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 11/19 | 0 | 3/7 | — | 7,40 |
| 23/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Fiorentina (nữ) | T 2-1 | 74 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 15/28 | 2 | 4/9 | — | 7,30 |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Napoli (nữ) | H 1-1 | 88 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 9/15 | 0 | 1/4 | — | 7,29 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | vs AS Roma (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 11/21 | 1 | 1/5 | — | 6,35 |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Genoa (nữ) | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 12/19 | 0 | 2/7 | — | 6,58 |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh35
- Thể lực48