- Thẻ vàng3 – 1
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Takhti Stadium, Abadan · Nhiều mây 34°C · cập nhật
Sanat-Naft thắng Aluminium Arak FC 2-1 trên sân nhà Takhti Stadium.
Sanat-Naft vs Aluminium Arak FC 2-1 — VĐQG Iran 17/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Ali Taherankiến tạo: khashayar zebarjad
17'
1 - 0 - 🟨 khashayar zebarjad 37'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Mehran Mousavithay Sina Shahabbasi
- 46' 🔁 Reza Jabirehthay Ali Vatandoust
-
⚽ Mohammad Hossein Fallah
56'
2 - 0 - 🟨 Ali Taheran 60'
- 61' 🔁 Amirali Sadeghithay Mehdi Mahdavi
- 61' 🔁 Saeid Sadeghithay Abolfazl Ghanbari
- 🟨 Matin Karimzadeh 64'
- 65' 🟨 Amirmohammad Houshmand
- 67' 🔁 erfan khodadadianthay Amirhossein Amanipour
- 🔁 Mohammadhossein Baserithay taleb reykani 70'
-
82'
2 - 1 ⚽ Amir Nourikiến tạo: Saeid Sadeghi - 84' 🟥 Amirmohammad Houshmand
- 🔁 Saman Mehrabizadehthay Mohammad Hossein Fallah 93+3'
- 🔁 Amirhossein Kouliyanthay mohsen seifi 97+7'
- 🔁 Milad Fakhreddinithay khashayar zebarjad 97+7'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-5-2
Sanat-Naft · HLV Sirous Pourmousavi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ahmad Gohari | Thủ môn | 0.0 |
| 12 | Meysam Teymouri | Hậu vệ | 0.0 |
| 77 | Mohammad Hossein Fallah | Hậu vệ | 0.0 |
| 78 | Matin Karimzadeh | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Mohammad Aghajanpour | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Ali Taheran | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | khashayar zebarjad | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | taleb reykani | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Mohammad Abbasi | Tiền vệ | 0.0 |
| 33 | Meysam Tohidast | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | mohsen seifi | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Reza Yazdandoost | Hậu vệ |
| 9 | Reza Rezaei | Tiền đạo |
| 81 | E. Mohammadi | Không rõ |
| 41 | Fayaz Mirdoraghi | Hậu vệ |
| 99 | Saman Mehrabizadeh | Tiền đạo |
| 19 | Amirhossein Kouliyan | Hậu vệ |
| 88 | Ali Khaki | Không rõ |
| 20 | Mohammad ghobeishavi | Tiền vệ |
| 34 | Milad Fakhreddini | Hậu vệ |
| 0 | Mohammadhossein Baseri | Tiền đạo |
| 22 | parsa afzali | Thủ môn |
Aluminium Arak FC · HLV Pirouz Ghorbani
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Mohammad Khalifeh | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Amirmohammad Houshmand | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Mehdi Mahdavi | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Sina Shahabbasi | Hậu vệ | 0.0 |
| 44 | Sasan Jafarikia | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Amir Nouri | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Abolfazl Ghanbari | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Ali Vatandoust | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Ali Latifi | Tiền vệ | 0.0 |
| 99 | Amirhossein Amanipour | Tiền vệ | 0.0 |
| 77 | Reza Zolfipour | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Mehran Mousavi | Hậu vệ |
| 69 | Reza Jabireh | Tiền vệ |
| 21 | Saeid Sadeghi | Tiền đạo |
| 0 | erfan khodadadian | Tiền đạo |
| 7 | Amirali Sadeghi | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Aluminium Arak FC | Shervin Bozorg | Chấn thương | Unknown Injury |
| Aluminium Arak FC | Sasan Hosseini | Chấn thương | Unknown Injury |
| Aluminium Arak FC | Abbas Kahrizi | Chấn thương | Muscle strain |
Lịch sử đối đầu (11 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/11/2024 | IRN Cup | Sanat-Naft – Aluminium Arak FC | 1–0 |
| 11/05/2024 | IRN Pro League | Aluminium Arak FC – Sanat-Naft | 1–1 |
| 08/12/2023 | IRN Pro League | Sanat-Naft – Aluminium Arak FC | 1–2 |
| 27/01/2023 | IRN Pro League | Aluminium Arak FC – Sanat-Naft | 3–1 |
| 19/08/2022 | IRN Pro League | Sanat-Naft – Aluminium Arak FC | 0–1 |
| 14/05/2022 | IRN Pro League | Aluminium Arak FC – Sanat-Naft | 2–1 |
| 29/12/2021 | IRN Pro League | Sanat-Naft – Aluminium Arak FC | 3–1 |
| 08/05/2021 | IRN Pro League | Sanat-Naft – Aluminium Arak FC | 0–1 |
| 17/12/2020 | IRN Pro League | Aluminium Arak FC – Sanat-Naft | 1–0 |
| 14/03/2016 | IRN Azadegan League | Aluminium Arak FC – Sanat-Naft | 2–2 |
Phong độ gần đây
Sanat-Naft
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | IRN Pro League | Persepolis – Sanat-Naft | 3–1 | B |
| 12/09/2026 | IRN Pro League | Sanat-Naft – Chadormalu SC | 1–2 | B |
| 06/09/2026 | IRN Pro League | Paykan – Sanat-Naft | 2–0 | B |
| 03/09/2026 | IRN Pro League | Sanat-Naft – Sepahan | 0–0 | H |
| 29/08/2026 | IRN Pro League | Mes Shahr Babak FC – Sanat-Naft | 0–0 | H |
Aluminium Arak FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | IRN Pro League | Fajr Sepasi – Aluminium Arak FC | 2–1 | B |
| 08/10/2026 | IRN Pro League | Aluminium Arak FC – Malavan | 1–1 | H |
| 06/09/2026 | IRN Pro League | Aluminium Arak FC – Esteghlal Tehran | 0–0 | H |
| 01/09/2026 | IRN Pro League | Gol Gohar FC – Aluminium Arak FC | 0–2 | T |
| 28/08/2026 | IRN Pro League | Aluminium Arak FC – Kheybar Khorramabad | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Sanat-Naft vs Aluminium Arak FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sanat-Naft vs Aluminium Arak FC thuộc VĐQG Iran, Vòng 9 đã diễn ra lúc 22:30 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Takhti Stadium (Abadan).
- Kết quả Sanat-Naft vs Aluminium Arak FC là bao nhiêu?
- Sanat-Naft thắng Aluminium Arak FC 2-1; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Sanat-Naft vs Aluminium Arak FC gần đây thế nào?
- Trong 11 lần gặp nhau gần nhất: Sanat-Naft thắng 2, hòa 3, Aluminium Arak FC thắng 6. Lần gần nhất ngày 23/11/2024 (IRN Cup) Sanat-Naft 1-0 Aluminium Arak FC.
- Phong độ Sanat-Naft và Aluminium Arak FC trước trận?
- Sanat-Naft: 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLDDL); Aluminium Arak FC: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDDWDW).
- Đội hình xuất phát Sanat-Naft vs Aluminium Arak FC?
- Sanat-Naft ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Aluminium Arak FC dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:00 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

