Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milad Fakhreddini

Sanat-NaftHậu vệIRI
36Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Milad Fakhreddini là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sanat-Naft.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
619Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—10761900000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 619 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 350 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/201222350 nghìn €
29/06/201323700 nghìn €
23/01/201423600 nghìn €
29/06/201424600 nghìn €
09/01/201524700 nghìn €
29/06/201525700 nghìn €
31/12/201525700 nghìn €
09/06/201626600 nghìn €
08/01/201726600 nghìn €
09/07/201727600 nghìn €
08/01/201827400 nghìn €
08/06/201828500 nghìn €
24/12/201828500 nghìn €
01/08/201929400 nghìn €
07/04/202029325 nghìn €
18/02/202130250 nghìn €
27/07/202131250 nghìn €
04/01/202231300 nghìn €
19/05/202231250 nghìn €
08/11/202232250 nghìn €
23/05/202332200 nghìn €
27/11/202333150 nghìn €
04/06/202434125 nghìn €
22/12/202434100 nghìn €
15/05/20253475 nghìn €
07/12/20253550 nghìn €
20/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Mes RafsanjanSanat-NaftChuyển nhượng—
23/07/2025Gol Gohar FCMes RafsanjanChuyển nhượng—
17/01/2025Shams Azar QazvinGol Gohar FCChuyển nhượng—
13/08/2024Esteghlal TehranShams Azar QazvinChuyển nhượng—
13/02/2024Aluminium Arak FCEsteghlal TehranHết hạn mượn 0.084255M €84 nghìn €
29/08/2021Tractor S.C.Aluminium Arak FCChuyển nhượng—
09/01/2020Zob AhanTractor S.C.Chuyển nhượng—
18/12/2017Gostaresh FoladZob AhanChuyển nhượng—
30/06/2017Naft TehranGostaresh FoladChuyển nhượng—
30/06/2016Esteghlal TehranNaft TehranChuyển nhượng—
30/06/2014Tractor S.C.Esteghlal TehranChuyển nhượng—
30/06/2011Mes KermanTractor S.C.Chuyển nhượng—
30/06/2009Mes Kerman U20Mes KermanChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com