Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Taheran

Sanat-NaftTiền vệIRI
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ali Taheran là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sanat-Naft.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
611Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
611Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—8861110000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 611 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20171950 nghìn €
09/07/201719100 nghìn €
08/01/201820400 nghìn €
08/06/201820400 nghìn €
24/12/201821400 nghìn €
01/08/201921300 nghìn €
18/02/202123225 nghìn €
27/07/202123200 nghìn €
04/01/202224200 nghìn €
19/05/202224275 nghìn €
08/11/202225150 nghìn €
23/05/202325150 nghìn €
06/12/202326225 nghìn €
04/06/202426325 nghìn €
22/12/202427350 nghìn €
15/05/202527350 nghìn €
07/12/202528350 nghìn €
25/06/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2026Chadormalu SCSanat-NaftChuyển nhượng—
07/01/2023Free PlayerChadormalu SCChuyển nhượng—
30/06/2022Shahr KhodrouFree PlayerTrở lại—
12/01/2020Gol Gohar FCShahr KhodrouChuyển nhượng—
30/06/2019Tractor S.C.Gol Gohar FCChuyển nhượng Free—
30/06/2016Tractor FC U21Tractor S.C.Chuyển nhượng—
30/06/2015Tractor FC U20Tractor FC U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com