
Aluminium Arak FC
Phong độ: BBHHT
Aluminium Arak FC sẽ gặp Zob Ahan lúc 19:30 ngày 23/10/2026 tại VĐQG Iran.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 2 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (30 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Mehdi Tayefeh | Thủ môn | 22 |
| 22 | Amirhossein Amini | Thủ môn | 20 |
| 33 | Salar Behdari | Thủ môn | 21 |
| 3 | Abolfazl Sokhtanloo | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Amir Nouri | Hậu vệ | 30 |
| 8 | Younes Akbarpour | Hậu vệ | 24 |
| 13 | Mehdi Mahdavi | Hậu vệ | 21 |
| 14 | Amirmohammad Karimi | Hậu vệ | — |
| 15 | Mehran Mousavi | Hậu vệ | 35 |
| 20 | Ali Rezaei | Hậu vệ | 22 |
| 22 | Sina Shahabbasi | Hậu vệ | 27 |
| 24 | Amirmehdi Abdoli | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Mansour Bagheri | Tiền vệ | 28 |
| 6 | Mahmoud Motlaghzadeh | Tiền vệ | 32 |
| 8 | Abolfazl Ghanbari | Tiền vệ | 22 |
| 15 | Samir Hoboobati | Tiền vệ | 20 |
| 21 | Saeid Sadeghi | Tiền vệ | 32 |
| 66 | Sobhan Kamalvand | Tiền vệ | 22 |
| 70 | Hamed Bahiraei | Tiền vệ | 31 |
| 80 | Abbas Kahrizi | Tiền vệ | 21 |
| 4 | Sasan Hosseini | Tiền đạo | 27 |
| 7 | Amirali Sadeghi | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Shervin Bozorg | Tiền đạo | 34 |
| 21 | Erfan Khodadadian Miri | Tiền đạo | 19 |
| 25 | Omid Gharechomaghlou | Tiền đạo | 18 |
| 27 | Ali Latifi | Tiền đạo | — |
| 57 | Mehdi Khodayari | Tiền đạo | 23 |
| 69 | Reza Jabireh | Tiền đạo | 29 |
| 90 | Koroush Ezhdehakosh | Tiền đạo | — |
| 99 | Amirhossein Amanipour | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Aluminium Arak FC là khi nào?
- Aluminium Arak FC gặp Zob Ahan trên sân nhà lúc 19:30 ngày 23/10/2026, giải VĐQG Iran.
- Aluminium Arak FC đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Aluminium Arak FC 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua Sanat-Naft 1-2 (VĐQG Iran).
- Đội hình Aluminium Arak FC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Aluminium Arak FC có 30 cầu thủ, tuổi trung bình 24,7, tổng giá trị 6,1 triệu €; đắt giá nhất là Mansour Bagheri (tiền vệ, 500 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Aluminium Arak FC?
- HLV trưởng là Pirouz Ghorbani (IRI, 47 tuổi); sân nhà Imam Khomeyni Stadium tại Arak, sức chứa 15.000 chỗ.
- Aluminium Arak FC có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 3 cầu thủ Aluminium Arak FC hiện vắng mặt: Abbas Kahrizi, Shervin Bozorg, Sasan Hosseini.
- Thành tích Aluminium Arak FC mùa này tại VĐQG Iran?
- Tại VĐQG Iran, Aluminium Arak FC đã đá 9 trận, ghi 11 bàn, thủng lưới 8 (trung bình 1,22 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:53 22/10/2026 (giờ Việt Nam).