
Mehran Mousavi là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Aluminium Arak FC.
Tiểu sử Mehran Mousavi
Mehran Mousavi là hậu vệ của Aluminium Arak FC, mang quốc tịch Iran và hiện 35 tuổi, sinh ngày 20/04/1991. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Iran, Mehran Mousavi đã ra sân 7 trận với tổng 630 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 75 nghìn €, cao nhất từng đạt 250 nghìn € vào năm 2018, và hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 28/07/2026, khi chuyển từ Fajr Sepasi đến Aluminium Arak FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
764Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 764 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 764 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2016 | 25 | 125 nghìn € |
| 08/01/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/07/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 08/01/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/06/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/12/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/08/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/02/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 27/07/2021 | 30 | 125 nghìn € |
| 04/01/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 19/05/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 08/11/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 23/05/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 27/11/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 15/05/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Fajr Sepasi | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Aluminium Arak FC | Fajr Sepasi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Foolad Khozestan | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2020 | Paykan | Foolad Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 25/12/2016 | Rah Ahan | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2016 | Shahrdari Ardabil | Rah Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Shahrdari Tabriz | Shahrdari Ardabil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Caspian Qazvin FC | Shahrdari Tabriz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Shahrdari Tabriz | Caspian Qazvin FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Paykan FC U21 | Shahrdari Tabriz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Paykan FC U19 | Paykan FC U21 | Chuyển nhượng | — |