Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sasan Hosseini

Aluminium Arak FCTiền đạoIRI
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Sasan Hosseini là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Aluminium Arak FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
110Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
110Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—2111011000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 400 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/02/202122400 nghìn €
04/01/202223325 nghìn €
19/05/202223225 nghìn €
08/11/202223225 nghìn €
23/05/202324225 nghìn €
06/12/202324200 nghìn €
04/06/202425150 nghìn €
15/10/202425100 nghìn €
03/04/20252650 nghìn €
15/05/20252650 nghìn €
07/12/202526100 nghìn €
20/05/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/03/2025Free PlayerAluminium Arak FCChuyển nhượng—
30/06/2024Sanat-NaftFree PlayerTrở lại—
05/02/2024Mes Shahr Babak FCSanat-NaftChuyển nhượng—
09/09/2023PaykanMes Shahr Babak FCChuyển nhượng—
30/06/2022Foolad KhozestanPaykanChuyển nhượng—
07/11/2021Aluminium Arak FCFoolad KhozestanChuyển nhượng—
10/10/2021Naft Masjed Soleyman FCAluminium Arak FCChuyển nhượng—
25/10/2020Pars Jonoubi JamNaft Masjed Soleyman FCChuyển nhượng—
30/06/2019Pars Jonoubi Jam U21Pars Jonoubi JamChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com