Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

khashayar zebarjad

Sanat-NaftTiền vệ
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

khashayar zebarjad là tiền vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Sanat-Naft.

Tiểu sử khashayar zebarjad

Khashayar zebarjad là tiền vệ hiện thi đấu cho Sanat-Naft, mang quốc tịch Iran và 29 tuổi, sinh ngày 23/11/1996. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Iran, cầu thủ đã có 8 trận ra sân với tổng 623 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 275 nghìn €. Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 29/06/2027, và chân thuận của cầu thủ là chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
735Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—101073500100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 735 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20172025 nghìn €
09/07/20172125 nghìn €
08/01/20182125 nghìn €
08/06/20182275 nghìn €
24/12/201822100 nghìn €
01/08/201923100 nghìn €
22/07/202125100 nghìn €
04/01/202225100 nghìn €
19/05/202226100 nghìn €
08/11/202226175 nghìn €
23/05/202327225 nghìn €
06/12/202327275 nghìn €
04/06/202428275 nghìn €
22/12/202428275 nghìn €
15/06/202529275 nghìn €
07/12/202529275 nghìn €
25/06/202630275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com