Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Reza Jabireh

Aluminium Arak FCTiền đạoIRI
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Reza Jabireh là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Aluminium Arak FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
179Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—3117900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 179 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/201719100 nghìn €
09/07/201720125 nghìn €
08/01/201820125 nghìn €
08/06/201820125 nghìn €
24/12/201821250 nghìn €
01/08/201922300 nghìn €
18/02/202123250 nghìn €
27/07/202124300 nghìn €
04/01/202224250 nghìn €
19/05/202224250 nghìn €
08/11/202225200 nghìn €
23/05/202325200 nghìn €
27/11/202326175 nghìn €
04/06/202426250 nghìn €
22/12/202427250 nghìn €
15/05/202527350 nghìn €
07/12/202528300 nghìn €
20/05/202628275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Mes RafsanjanAluminium Arak FCChuyển nhượng—
24/01/2026Chadormalu SCMes RafsanjanChuyển nhượng—
26/07/2025Aluminium Arak FCChadormalu SCChuyển nhượng—
29/06/2025Mes RafsanjanAluminium Arak FCCho mượn—
11/01/2025Aluminium Arak FCMes RafsanjanChuyển nhượng—
30/06/2022Sanat-NaftAluminium Arak FCChuyển nhượng—
06/09/2021PaykanSanat-NaftChuyển nhượng—
14/09/2020Sanat-NaftPaykanChuyển nhượng—
14/11/2016Sanat Naft FC U21Sanat-NaftChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com