Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shervin Bozorg

Aluminium Arak FCTiền đạoIRI
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Shervin Bozorg là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Aluminium Arak FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
288Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
144Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—4428822000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 288 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20182525 nghìn €
08/06/201826100 nghìn €
24/12/201826150 nghìn €
01/08/201927175 nghìn €
18/02/202128100 nghìn €
27/07/202129125 nghìn €
04/01/202229225 nghìn €
19/05/202230275 nghìn €
08/11/202230275 nghìn €
23/05/202331200 nghìn €
27/11/202331150 nghìn €
04/06/202432125 nghìn €
22/12/202432100 nghìn €
15/05/20253375 nghìn €
07/12/202533100 nghìn €
20/05/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026Fajr SepasiAluminium Arak FCChuyển nhượng—
20/07/2025Aluminium Arak FCFajr SepasiChuyển nhượng—
29/08/2023Mes KermanAluminium Arak FCChuyển nhượng—
08/07/2022Sanat-NaftMes KermanChuyển nhượng—
14/09/2021Foolad KhozestanSanat-NaftChuyển nhượng—
08/09/2020Mes KermanFoolad KhozestanChuyển nhượng—
01/07/2018Shahrdari MahshahrMes KermanChuyển nhượng—
31/12/2017Machine SaziShahrdari MahshahrChuyển nhượng—
08/08/2017Damash Gilan FCMachine SaziChuyển nhượng—
25/07/2016Chooka TaleshDamash Gilan FCChuyển nhượng—
30/06/2015Sepidrood RashtChooka TaleshChuyển nhượng—
30/06/2013Malavan Bandar Anzali U21Sepidrood RashtChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com