Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammad Aghajanpour

Sanat-NaftHậu vệIRI
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mohammad Aghajanpour là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sanat-Naft.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—9981000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20171925 nghìn €
19/05/20172050 nghìn €
09/07/20172050 nghìn €
08/01/201820100 nghìn €
08/06/20182175 nghìn €
24/12/201821100 nghìn €
01/08/201922200 nghìn €
18/02/202123225 nghìn €
27/07/202124200 nghìn €
04/01/202224275 nghìn €
19/05/202225350 nghìn €
08/11/202225350 nghìn €
23/05/202326400 nghìn €
27/11/202326375 nghìn €
04/06/202427350 nghìn €
22/12/202427250 nghìn €
15/05/202528225 nghìn €
07/12/202528225 nghìn €
20/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Kheybar KhorramabadSanat-NaftChuyển nhượng—
11/01/2025Tractor S.C.Kheybar KhorramabadChuyển nhượng—
11/02/2022Gol Gohar FCTractor S.C.Chuyển nhượng—
04/03/2021Mes RafsanjanGol Gohar FCChuyển nhượng—
15/10/2020Shahr KhodrouMes RafsanjanChuyển nhượng—
30/06/2017Aluminium Arak FCShahr KhodrouChuyển nhượng—
30/06/2016Paykan FC U19Aluminium Arak FCChuyển nhượng—
20/01/2016Saipa FC U19Paykan FC U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com