Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Meysam Teymouri

Sanat-NaftHậu vệIRI
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Meysam Teymouri là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sanat-Naft.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—9981000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20152225 nghìn €
31/12/20152350 nghìn €
09/06/201623100 nghìn €
08/01/201724150 nghìn €
09/07/201725200 nghìn €
08/01/201825500 nghìn €
08/06/201825400 nghìn €
24/12/201826250 nghìn €
01/08/201927150 nghìn €
18/02/202128400 nghìn €
27/07/202129425 nghìn €
04/01/202229400 nghìn €
19/05/202229400 nghìn €
08/11/202230400 nghìn €
23/05/202330300 nghìn €
27/11/202331250 nghìn €
04/06/202431225 nghìn €
22/12/202432200 nghìn €
15/05/202532175 nghìn €
07/12/202533150 nghìn €
25/06/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2026PaykanSanat-NaftChuyển nhượng—
08/07/2025Mes RafsanjanPaykanChuyển nhượng—
16/08/2021Tractor S.C.Mes RafsanjanChuyển nhượng—
30/06/2019Esteghlal TehranTractor S.C.Chuyển nhượng Free—
30/06/2018Pars Jonoubi JamEsteghlal TehranChuyển nhượng Free—
06/07/2016Nassaji MazandaranPars Jonoubi JamChuyển nhượng Free—
30/06/2013Esteghlal Jonub FC U21Nassaji MazandaranChuyển nhượng Free—
30/06/2011Persepolis Shomal U21Esteghlal Jonub FC U21Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Nassaji Mazandaran U20Persepolis Shomal U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com