Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saeid Sadeghi

Aluminium Arak FCTiền vệIRI
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Saeid Sadeghi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Aluminium Arak FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
381Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—6438100100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 381 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 475 nghìn €2022: 625 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 850 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20152125 nghìn €
31/12/20152150 nghìn €
09/06/201622100 nghìn €
09/07/201723100 nghìn €
08/01/201823125 nghìn €
08/06/201824150 nghìn €
24/12/201824300 nghìn €
01/08/201925300 nghìn €
18/02/202126450 nghìn €
27/07/202127475 nghìn €
04/01/202227625 nghìn €
19/05/202228900 nghìn €
08/11/202228900 nghìn €
23/05/2023291,0 triệu €
27/11/202329850 nghìn €
04/06/202430600 nghìn €
22/12/202430550 nghìn €
15/05/202531450 nghìn €
07/12/202531350 nghìn €
20/05/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Foolad KhozestanAluminium Arak FCChuyển nhượng—
30/06/2025PersepolisFoolad KhozestanChuyển nhượng—
30/06/2022Gol Gohar FCPersepolisChuyển nhượng—
26/09/2020Shahr KhodrouGol Gohar FCChuyển nhượng—
18/12/2017PaykanShahr KhodrouChuyển nhượng—
30/06/2017Khooneh Be Khooneh MazandaranPaykanChuyển nhượng—
30/06/2016Mes KermanKhooneh Be Khooneh MazandaranChuyển nhượng—
30/06/2015Niroye ZaminiMes KermanChuyển nhượng—
30/06/2013Saba BatteryNiroye ZaminiChuyển nhượng—
30/06/2012Sanat Sari FCSaba BatteryChuyển nhượng—
30/06/2011UnknownSanat Sari FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com