Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sina Shahabbasi

27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Sina Shahabbasi là hậu vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Aluminium Arak FC.

Tiểu sử Sina Shahabbasi

Sina Shahabbasi là hậu vệ 27 tuổi người Iran, sinh ngày 12/08/1999, hiện thi đấu cho Aluminium Arak FC. Cầu thủ thuận chân phải, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 44 phút tại VĐQG Iran. Cầu thủ chuyển đến Aluminium Arak FC từ Foolad Khozestan vào ngày 16/01/2026. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 425 nghìn € vào năm 2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—219000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/02/202121100 nghìn €
27/07/202121125 nghìn €
04/01/202222350 nghìn €
19/05/202222425 nghìn €
08/11/202223425 nghìn €
23/05/202323300 nghìn €
27/11/202324300 nghìn €
04/06/202424250 nghìn €
05/01/202525250 nghìn €
15/06/202525300 nghìn €
07/12/202526275 nghìn €
20/05/202626225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2026Foolad KhozestanAluminium Arak FCChuyển nhượng—
03/01/2026Fajr SepasiFoolad KhozestanCho mượn—
22/07/2024Foolad KhozestanFajr SepasiChuyển nhượng—
19/09/2020Damash Gilan FCFoolad KhozestanChuyển nhượng—
30/06/2019Dokhaniat GilanDamash Gilan FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com