
Sina Shahabbasi là hậu vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Aluminium Arak FC.
Tiểu sử Sina Shahabbasi
Sina Shahabbasi là hậu vệ 27 tuổi người Iran, sinh ngày 12/08/1999, hiện thi đấu cho Aluminium Arak FC. Cầu thủ thuận chân phải, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 44 phút tại VĐQG Iran. Cầu thủ chuyển đến Aluminium Arak FC từ Foolad Khozestan vào ngày 16/01/2026. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 425 nghìn € vào năm 2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/02/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/07/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/01/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/05/2022 | 22 | 425 nghìn € |
| 08/11/2022 | 23 | 425 nghìn € |
| 23/05/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/11/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/01/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2026 | Foolad Khozestan | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | Fajr Sepasi | Foolad Khozestan | Cho mượn | — |
| 22/07/2024 | Foolad Khozestan | Fajr Sepasi | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2020 | Damash Gilan FC | Foolad Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dokhaniat Gilan | Damash Gilan FC | Chuyển nhượng | — |