Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmad Gohari

Sanat-NaftThủ mônIRI
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Ahmad Gohari là thủ môn 30 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sanat-Naft.

Tiểu sử Ahmad Gohari

Ahmad Gohari là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Sanat-Naft, mang quốc tịch Iran, sinh ngày 12/01/1996 và hiện 30 tuổi. Ở VĐQG Iran mùa 2026-2027, thủ môn này đã ra sân 7 trận với tổng thời gian thi đấu 630 phút. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 80 kg, chân thuận là chân phải, giá trị thị trường hiện ở mức 450 nghìn € và mức cao nhất từng được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng với Sanat-Naft có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi chuyển đến từ Paykan vào ngày 02/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
742Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—99742000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 742 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20151850 nghìn €
29/06/20151950 nghìn €
31/12/20151950 nghìn €
09/06/20162050 nghìn €
08/01/20172050 nghìn €
09/07/20172150 nghìn €
08/01/20182150 nghìn €
08/06/201822100 nghìn €
24/12/201822150 nghìn €
01/08/201923200 nghìn €
18/02/202125250 nghìn €
04/01/202225350 nghìn €
19/05/202226300 nghìn €
08/11/202226300 nghìn €
23/05/202327300 nghìn €
27/11/202327350 nghìn €
04/06/202428400 nghìn €
22/12/202428500 nghìn €
15/05/202529500 nghìn €
07/12/202529500 nghìn €
20/05/202630450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026PaykanSanat-NaftChuyển nhượng—
12/07/2025Esteghlal KhozestanPaykanChuyển nhượng—
03/08/2024PersepolisEsteghlal KhozestanChuyển nhượng—
29/06/2024Aluminium Arak FCPersepolisCho mượn—
09/07/2023PersepolisAluminium Arak FCChuyển nhượng—
01/02/2022Sanat-NaftPersepolisChuyển nhượng—
16/09/2021Naft Masjed Soleyman FCSanat-NaftChuyển nhượng—
12/01/2020SaipaNaft Masjed Soleyman FCChuyển nhượng—
30/06/2019Pars Jonoubi JamSaipaChuyển nhượng Free—
30/06/2017SaipaPars Jonoubi JamChuyển nhượng Free—
30/06/2016Naft TehranSaipaChuyển nhượng Free—
09/08/2014Naft Novin U19Naft TehranChuyển nhượng—
31/12/2013Parseh Tehran FC U19Naft Novin U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com