Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matin Karimzadeh

Sanat-NaftHậu vệIRI
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Matin Karimzadeh là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sanat-Naft.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
660Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
660Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—8866010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 660 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/20182025 nghìn €
24/12/20182050 nghìn €
01/08/20192175 nghìn €
18/02/202122200 nghìn €
27/07/202123200 nghìn €
04/01/202223150 nghìn €
19/05/202223200 nghìn €
08/11/202224200 nghìn €
23/05/202324200 nghìn €
27/11/202325175 nghìn €
04/06/202425150 nghìn €
05/01/202526150 nghìn €
15/06/202526200 nghìn €
07/12/202527225 nghìn €
25/06/202627225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Nassaji MazandaranSanat-NaftChuyển nhượng—
30/06/2025Sanat-NaftNassaji MazandaranChuyển nhượng—
16/09/2024Nassaji MazandaranSanat-NaftChuyển nhượng—
30/06/2024Esteghlal KhozestanNassaji MazandaranChuyển nhượng—
19/08/2023Nassaji MazandaranEsteghlal KhozestanChuyển nhượng—
04/02/2022Esteghlal TehranNassaji MazandaranChuyển nhượng—
07/09/2020Pars Jonoubi JamEsteghlal TehranChuyển nhượng—
15/01/2019Shahin BushehrPars Jonoubi JamChuyển nhượng—
30/06/2017Shahin Bushehr FC U19Shahin BushehrChuyển nhượng—
30/06/2014Shahin Bushehr FC U17Shahin Bushehr FC U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com