Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Meysam Tohidast

Sanat-NaftHậu vệIRI
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Meysam Tohidast là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sanat-Naft.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—9981000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20172325 nghìn €
09/07/20172450 nghìn €
08/01/201824250 nghìn €
23/08/201825250 nghìn €
24/12/201825200 nghìn €
01/08/201926200 nghìn €
18/02/202127200 nghìn €
04/01/202228200 nghìn €
19/05/202229200 nghìn €
08/11/202229200 nghìn €
23/05/202330200 nghìn €
27/11/202330275 nghìn €
04/06/202431250 nghìn €
22/12/202431225 nghìn €
03/04/202532175 nghìn €
07/12/202532150 nghìn €
25/06/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Nassaji MazandaranSanat-NaftChuyển nhượng—
07/08/2025Free PlayerNassaji MazandaranChuyển nhượng—
03/01/2025Persepolis PakdashtFree PlayerTrở lại—
03/08/2024Sanat-NaftPersepolis PakdashtChuyển nhượng—
21/09/2021Naft Masjed Soleyman FCSanat-NaftChuyển nhượng—
15/10/2020Mes KermanNaft Masjed Soleyman FCChuyển nhượng—
30/06/2019Sepidrood RashtMes KermanChuyển nhượng—
30/06/2014Damash Gilan FC U21Sepidrood RashtChuyển nhượng—
30/06/2012Dokhaniat GilanDamash Gilan FC U21Chuyển nhượng—
30/06/2011Damash Gilan FC U19Dokhaniat GilanChuyển nhượng—
30/06/2010Damash Gilan FC U17Damash Gilan FC U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com