- Phạt góc10 – 5
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Heiwado HATO Stadium, Shiga · Âm u 28°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.57 / 2.35
Gainare Tottori thắng 1-0 ngay trên sân của Reilac Shiga FC.
Reilac Shiga FC vs Gainare Tottori 0-1 — J3 Nhật Bản 30/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Shinta Hojothay Ryuki Yamaguchi 45'
- 45' 🔁 Sota Yamamotothay Hinata Konishi
- 🔁 Yu Tabeithay Eiji Kubo 60'
- 🔁 Kaito Matsubarathay Tomoki Hino 60'
-
61'
0 - 1 ⚽ (pen) Daiki Shinoda - 🟨 Yu Tabei 65'
- 🔁 Shuto Tatsutathay Iori Sakamoto 75'
- 78' 🔁 Itto Fujitathay Daiki Shinoda
- 78' 🔁 Atsuki Tojothay Kanaki Hombo
- 84' 🔁 Marco Lorenzthay Sang-Yeong Jong
- 🔁 Shunsuke Hiraithay Taiga Nishiyama 84'
- 85' 🔁 Shawn Van Eerdenthay Masaki Kaneura
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 4Sút trúng đích5
- 8Sút không trúng đích6
- 12Sút trong vòng cấm11
- 0Sút bị chặn0
- 10Phạt góc5
- 71Tấn công nguy hiểm45
- 101Tấn công70
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 15.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Reilac Shiga FC kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Reilac Shiga FC ép sân · cột hướng xuống: Gainare Tottori ép sân. Reilac Shiga FC kiểm soát thế trận 60% thời gian, Gainare Tottori 30%.
Reilac Shiga FCGainare Tottori| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-1-4-2
Reilac Shiga FC · HLV Makoto Kakuda
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Koki Ito | Thủ môn | 6.1 |
| 5 | Taiga Nishiyama | Hậu vệ | 6.4 |
| 13 | Ryuto Koizumi | Hậu vệ | 6.9 |
| 14 | Tomoyuki Shiraishi | Hậu vệ | 6.5 |
| 37 | Atsushi Nabeta © | Hậu vệ | 6.5 |
| 7 | Eiji Kubo | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Kento Nakamura | Tiền vệ | 6.65 |
| 11 | Kaito Miyake | Tiền vệ | 6.05 |
| 30 | Ryuki Yamaguchi | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Iori Sakamoto | Tiền đạo | 6.3 |
| 29 | Tomoki Hino | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Shuto Tatsuta | Tiền vệ |
| 18 | Shun Akiyama | Tiền đạo |
| 2 | Shunsuke Hirai | Hậu vệ |
| 77 | Shinta Hojo | Tiền đạo |
| 66 | Kaito Matsubara | Tiền vệ |
| 41 | Yuki Motoyoshi | Thủ môn |
| 24 | Frank Romero | Tiền vệ |
| 28 | Yu Tabei | Tiền vệ |
| 48 | Soshiro Tanida | Hậu vệ |
Gainare Tottori · HLV Kentaro Hayashi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 47 | Ryo Momoi | Thủ môn | 6.8 |
| 4 | Seiya Nikaido | Hậu vệ | 7.0 |
| 34 | Sang-Yeong Jong | Hậu vệ | 0.0 |
| 42 | Masaki Kaneura | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Ryo Arai | Tiền vệ | 6.6 |
| 14 | Takumi Kawamura | Tiền vệ | 6.5 |
| 15 | Tatsuya Kiuchi | Tiền vệ | 6.5 |
| 21 | Shinya Yajima © | Tiền vệ | 6.2 |
| 27 | Kanaki Hombo | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Daiki Shinoda | Tiền đạo | 6.9 |
| 29 | Hinata Konishi | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Sota Yamamoto | Tiền đạo |
| 8 | Atsuki Tojo | Tiền vệ |
| 1 | Yuta Terasawa | Thủ môn |
| 16 | Yusaku Tasei | Tiền vệ |
| 3 | Shawn Van Eerden | Hậu vệ |
| 20 | Marco Lorenz | Hậu vệ |
| 77 | Seitaro Hashimoto | Hậu vệ |
| 2 | Itto Fujita | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Gainare Tottori | Hayato Nukui | Chấn thương | Achilles tendon rupture |
| Gainare Tottori | Ibuki Yoshida | Chấn thương | Achilles tendon rupture |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.57 | 2.35 | 51.00 | 10 | 1.06 | 1.5 | 5.90 | 1.13 | 15.5 | 2.25 | 1.57 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | J2/J3 League | Gainare Tottori – Reilac Shiga FC | 3–2 |
| 29/04/2026 | J2/J3 League | Reilac Shiga FC – Gainare Tottori | 1–3 |
Phong độ gần đây
Reilac Shiga FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | JPN Emperor's Cup | Gamba Osaka – Reilac Shiga FC | 2–0 | B |
| 22/08/2026 | JPN J3 | Thespa Kusatsu Gunma – Reilac Shiga FC | 2–3 | T |
| 19/08/2026 | JPN Emperor's Cup | Reilac Shiga FC – Japan Soccer College | 2–1 | T |
| 16/08/2026 | JPN J3 | Matsumoto Yamaga FC – Reilac Shiga FC | 2–3 | T |
| 09/08/2026 | JPN J3 | Reilac Shiga FC – FC Gifu | 0–3 | B |
Gainare Tottori
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | JPN Emperor's Cup | Nagoya Grampus – Gainare Tottori | 1–3 | T |
| 22/08/2026 | JPN J3 | Gainare Tottori – Fukushima United FC | 2–1 | T |
| 19/08/2026 | JPN Emperor's Cup | Gainare Tottori – Roasso Kumamoto | 1–1 | H |
| 16/08/2026 | JPN J3 | Ehime FC – Gainare Tottori | 4–0 | B |
| 08/08/2026 | JPN J3 | Gainare Tottori – FC Osaka | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Reilac Shiga FC vs Gainare Tottori đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Reilac Shiga FC vs Gainare Tottori thuộc J3 Nhật Bản, Vòng 4 đã diễn ra lúc 16:30 ngày 30/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Heiwado HATO Stadium (Shiga).
- Kết quả Reilac Shiga FC vs Gainare Tottori là bao nhiêu?
- Gainare Tottori thắng Reilac Shiga FC 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Phong độ Reilac Shiga FC và Gainare Tottori trước trận?
- Reilac Shiga FC: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWLL); Gainare Tottori: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDLDD).
- Đội hình xuất phát Reilac Shiga FC vs Gainare Tottori?
- Reilac Shiga FC ra sân với sơ đồ 4-4-2, Gainare Tottori dùng sơ đồ 3-1-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:18 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

