- Phạt góc3 – 9
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Stade Jean-Bouin, Paris · Nắng 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.50 / 1.50
Paris FC (nữ) và Paris Saint Germain (nữ) hòa nhau 1-1.
Paris FC (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) 1-1 — Ligue 1 (nữ) 01/11/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Clara Mateokiến tạo: Sheika Scott
11'
1 - 0 - 24' 🟨 Léa-Laëtitia Morissaint
-
29'
1 - 1 ⚽ (phản lưới) Kinga Seweryn - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Jackie Groenenthay Florianne Jourde
- 45' 🔁 Vitória Yayathay Léa-Laëtitia Morissaint
- 51' 🟨 Jade Le Guilly
- 🟨 Melween Ndongala 65'
- 66' 🔁 Naomie Fellerthay Emilie Libakken Østerås
- 🔁 Maeline Mendythay Sheika Scott 71'
- 🔁 Evelyne Viensthay Mariam Toloba 71'
- 77' 🔁 Marie Estella Lafontainethay Olga Carmona Garcia
- 🔁 Kenza Roche-Dufourthay Hillary Diaz 78'
- 🔁 Karla Dayana Torres Garcíathay Aurelie reynders 78'
- 🟨 Anaële Le Moguédec 78'
- 🟨 Kaja Korošec 94+4'
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 18Tổng cú sút20
- 4Sút trúng đích5
- 2Sút không trúng đích5
- 7Sút trong vòng cấm15
- 1Sút bị chặn5
- 3Phạt góc9
- 31Tấn công nguy hiểm38
- 105Tấn công81
- 404Chuyền366
- 308Chuyền chính xác277
- 1Chuyền then chốt6
- 4Chuyền dài13
- 11Rê bóng22
- 16Tạt bóng33
- 40Tranh chấp38
- 21Tắc bóng14
- 49Cản phá61
- 11Cứu thua6
- 2Phạm lỗi7
- 21Bị phạm lỗi22
- 3Việt vị1
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Paris FC (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Paris FC (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Paris Saint Germain (nữ) ép sân. Paris FC (nữ) kiểm soát thế trận 46% thời gian, Paris Saint Germain (nữ) 46%.
Paris FC (nữ)Paris Saint Germain (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
Paris FC (nữ) · HLV Sandrine Soubeyrand
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Kinga Seweryn | Thủ môn | 6.83 |
| 2 | Céline Ould Hocine | Hậu vệ | 6.01 |
| 5 | Hillary Diaz | Hậu vệ | 6.29 |
| 18 | Melween Ndongala | Hậu vệ | 6.56 |
| 19 | Théa Greboval | Hậu vệ | 7.21 |
| 4 | Kaja Korošec | Tiền vệ | 6.45 |
| 7 | Mariam Toloba | Tiền vệ | 6.07 |
| 11 | Sheika Scott | Tiền vệ | 6.03 |
| 24 | Anaële Le Moguédec | Tiền vệ | 5.83 |
| 34 | Aurelie reynders | Tiền vệ | 6.43 |
| 10 | Clara Mateo © | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Manoly José Baquerizo Córdova | Hậu vệ |
| 23 | Saki Ishizaka | Hậu vệ |
| 27 | Maeline Mendy | Tiền vệ |
| 21 | Océane Celia Picard | Tiền vệ |
| 30 | Rafaela Mendonça | Thủ môn |
| 31 | Kenza Roche-Dufour | Tiền vệ |
| 15 | Hawa Sangaré | Tiền đạo |
| 25 | Karla Dayana Torres García | Tiền vệ |
| 14 | Evelyne Viens | Tiền đạo |
Paris Saint Germain (nữ) · HLV Paulo César
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Katarzyna Kiedrzynek | Thủ môn | 6.74 |
| 2 | Thiniba Samoura | Hậu vệ | 7.29 |
| 4 | Paulina Dudek © | Hậu vệ | 6.78 |
| 28 | Jade Le Guilly | Hậu vệ | 6.02 |
| 77 | Olga Carmona Garcia | Hậu vệ | 6.28 |
| 6 | Jennifer Onyi Echegini | Tiền vệ | 6.44 |
| 11 | Florianne Jourde | Tiền vệ | 6.25 |
| 30 | Emilie Libakken Østerås | Tiền vệ | 6.41 |
| 19 | Merveille Kanjinga | Tiền đạo | 7.2 |
| 20 | Tara Elimbi Gilbert | Tiền đạo | 6.32 |
| 57 | Léa-Laëtitia Morissaint | Tiền đạo | 6.16 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Griedge Mbock Bathy | Hậu vệ |
| 27 | Gabrielle Le Roux | Tiền vệ |
| 47 | Marie Estella Lafontaine | Tiền đạo |
| 14 | Jackie Groenen | Tiền vệ |
| 8 | Vitória Yaya | Tiền vệ |
| 12 | IIsabela Chagas | Hậu vệ |
| 18 | Naomie Feller | Tiền đạo |
| 23 | Noémie Fatier | Hậu vệ |
| 16 | O. Szperkowska | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.50 | 1.50 | 17.00 | 1.02 | 17.00 | 2.5 | 7.80 | 1.09 | — | — | — |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (28 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–0 |
| 04/04/2026 | FRA Coupe de Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Paris FC (nữ) | 2–1 |
| 08/02/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–3 |
| 21/12/2025 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–0 |
| 12/05/2025 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Paris FC (nữ) | 3–0 |
| 03/05/2025 | FRA Coupe de Feminine | Paris FC (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–0 |
| 16/03/2025 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–0 |
| 08/12/2024 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–1 |
| 10/08/2024 | INT CF | Paris Saint Germain (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–4 |
| 12/05/2024 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Paris FC (nữ) | 2–2 |
Phong độ gần đây
Paris FC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Toulouse (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–4 | T |
| 04/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Lens (nữ) | 4–1 | T |
| 30/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Paris FC (nữ) – Arsenal (nữ) | 2–2 | H |
| 24/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Barcelona (nữ) – Paris FC (nữ) | 5–2 | B |
| 19/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Strasbourg (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–2 | T |
Paris Saint Germain (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Montpellier (nữ) | 1–0 | T |
| 18/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 0–4 | B |
| 04/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Fleury 91 (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–3 | T |
| 02/10/2026 | UEFA Women's Champions League | Paris Saint Germain (nữ) – Oud Heverlee Leuven (nữ) | 5–0 | T |
| 23/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Real Madrid (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Paris FC (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Paris FC (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 7 đã diễn ra lúc 20:30 ngày 01/11/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Jean-Bouin (Paris).
- Kết quả Paris FC (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) là bao nhiêu?
- Paris FC (nữ) và Paris Saint Germain (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Paris FC (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 28 lần gặp nhau gần nhất: Paris FC (nữ) thắng 3, hòa 9, Paris Saint Germain (nữ) thắng 16. Lần gần nhất ngày 17/05/2026 (FRA Division 1 Feminine) Paris FC (nữ) 1-0 Paris Saint Germain (nữ).
- Phong độ Paris FC (nữ) và Paris Saint Germain (nữ) trước trận?
- Paris FC (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWDLWL); Paris Saint Germain (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWDW).
- Đội hình xuất phát Paris FC (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ)?
- Paris FC (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Paris Saint Germain (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:20 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

