- Phạt góc9 – 4
- Thẻ vàng0 – 4
Sân Stade Jean Bouin, Isilemulino · Trọng tài: Daupeux, Elisa · Có mây, mưa nhẹ 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.13 / 5.90
Paris FC (nữ) thắng Lens (nữ) 4-1 trên sân nhà Stade Jean Bouin.
Paris FC (nữ) vs Lens (nữ) 4-1 — Ligue 1 (nữ) 04/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 1' 🟨 Elisa Launay
-
⚽ Mariam Tolobakiến tạo: Théa Greboval
6'
1 - 0 -
⚽ Clara Mateo
14'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Anaële Le Moguédecthay Kaja Korošec 45'
- 50' 📺 VAR N. Gelders
-
52'
2 - 1 ⚽ (pen) Emma Smaali - 52' 🔁 Caroline Devantthay Louann Archier
- 🔁 Evelyne Viensthay Maeline Mendy 64'
- 🔁 Fiona Maëva Liaigrethay Melween Ndongala 64'
- 📺 VAR Aurelie reynders 68'
- 68' 📺 VAR Laureen Oillic
- 70' 🔁 Celia Agounethay fanny rossi
- 70' 🔁 Ananée Yeboahthay N. Gelders
- 76' 🔁 Clara Bertrandthay Morgane Duporge
- 76' 🔁 Carla Politothay Emma Smaali
- 🔁 Céline Ould Hocinethay Théa Greboval 78'
- 82' 🟨 Celia Agoune
-
⚽ Mariam Toloba
86'
3 - 1 - 🔁 Kenza Roche-Dufourthay Mariam Toloba 87'
-
⚽ Anaële Le Moguédeckiến tạo: Aurelie reynders
89'
4 - 1 - 92+2' 🟨 Ananée Yeboah
- 96+6' 🟨 Laureen Oillic
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 63%Kiểm soát bóng37%
- 14Tổng cú sút17
- 11Sút trúng đích1
- 7Sút không trúng đích3
- 25Sút trong vòng cấm9
- 7Sút bị chặn5
- 9Phạt góc4
- 53Tấn công nguy hiểm17
- 129Tấn công52
- 537Chuyền314
- 447Chuyền chính xác214
- 5Chuyền then chốt4
- 15Chuyền dài7
- 19Rê bóng8
- 28Tạt bóng9
- 38Tranh chấp39
- 13Tắc bóng37
- 58Cản phá48
- 7Cứu thua10
- 7Phạm lỗi8
- 17Bị phạm lỗi21
- 5Việt vị4
- 0Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Paris FC (nữ) kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Paris FC (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Lens (nữ) ép sân. Paris FC (nữ) kiểm soát thế trận 67% thời gian, Lens (nữ) 25%.
Paris FC (nữ)Lens (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 5-4-1
Paris FC (nữ) · HLV Sandrine Soubeyrand
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Kinga Seweryn | Thủ môn | 6.7 |
| 3 | Manoly José Baquerizo Córdova | Hậu vệ | 6.54 |
| 5 | Hillary Diaz | Hậu vệ | 6.57 |
| 18 | Melween Ndongala | Hậu vệ | 6.93 |
| 19 | Théa Greboval | Hậu vệ | 7.7 |
| 4 | Kaja Korošec | Tiền vệ | 6.4 |
| 7 | Mariam Toloba | Tiền vệ | 8.15 |
| 21 | Océane Celia Picard | Tiền vệ | 6.77 |
| 27 | Maeline Mendy | Tiền vệ | 6.37 |
| 34 | Aurelie reynders | Tiền vệ | 6.73 |
| 10 | Clara Mateo © | Tiền đạo | 7.56 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Sheika Scott | Tiền vệ |
| 14 | Evelyne Viens | Tiền đạo |
| 23 | Saki Ishizaka | Hậu vệ |
| 24 | Anaële Le Moguédec | Tiền vệ |
| 26 | Fiona Maëva Liaigre | Hậu vệ |
| 2 | Céline Ould Hocine | Hậu vệ |
| 30 | Rafaela Mendonça | Thủ môn |
| 31 | Kenza Roche-Dufour | Tiền vệ |
| 15 | Hawa Sangaré | Tiền đạo |
Lens (nữ) · HLV Sarah M'Barek
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Elisa Launay | Thủ môn | 6.5 |
| 3 | Jennyfer Limage | Hậu vệ | 5.48 |
| 7 | Louann Archier | Hậu vệ | 5.88 |
| 19 | L. Notel | Hậu vệ | 5.23 |
| 21 | Laureen Oillic | Hậu vệ | 5.62 |
| 27 | yakare niakate | Hậu vệ | 6.02 |
| 22 | Emma Smaali © | Tiền vệ | 6.38 |
| 23 | fanny rossi | Tiền vệ | 6.01 |
| 28 | Roseline Éloissaint | Tiền vệ | 5.77 |
| 29 | Morgane Duporge | Tiền vệ | 5.81 |
| 10 | N. Gelders | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Sofia Djoubri | Tiền đạo |
| 4 | Caroline Devant | Tiền vệ |
| 20 | Clara Bertrand | Tiền vệ |
| 9 | Celia Agoune | Tiền đạo |
| 18 | Julia Evrard | Tiền vệ |
| 1 | lou marchal | Thủ môn |
| 26 | Carla Polito | Tiền vệ |
| 25 | Léna Mouzon | Hậu vệ |
| 6 | Ananée Yeboah | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.13 | 5.90 | 1.03 | 15 | 67.00 | 5.5 | 6.80 | 1.10 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (7 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 06/05/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Lens (nữ) | 6–2 |
| 04/02/2026 | INT CF | Paris FC (nữ) – Lens (nữ) | 1–0 |
| 10/01/2026 | FRA Coupe de Feminine | Lens (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–2 |
| 08/11/2025 | FRA Division 1 Feminine | Lens (nữ) – Paris FC (nữ) | 1–2 |
| 30/08/2025 | INT CF | Paris FC (nữ) – Lens (nữ) | 1–1 |
| 14/02/2024 | FRA Coupe de Feminine | Paris FC (nữ) – Lens (nữ) | 4–0 |
| 03/09/2022 | INT CF | Paris FC (nữ) – Lens (nữ) | 6–1 |
Phong độ gần đây
Paris FC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Barcelona (nữ) – Paris FC (nữ) | 5–2 | B |
| 19/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Strasbourg (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–2 | T |
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Paris FC (nữ) | 7–1 | B |
| 06/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Nantes (nữ) | 2–0 | T |
| 23/08/2026 | INT CF | Arsenal (nữ) – Paris FC (nữ) | 1–0 | B |
Lens (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | FRA LC W | Auxerre (nữ) – Lens (nữ) | 0–0 | H |
| 19/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Lens (nữ) – Toulouse (nữ) | 2–2 | H |
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Marseillaises (nữ) – Lens (nữ) | 2–1 | B |
| 06/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Lens (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–2 | B |
| 29/08/2026 | FRA LC W | Lens (nữ) – FC Metz (nữ) | 3–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Paris FC (nữ) vs Lens (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Paris FC (nữ) vs Lens (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 4 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 04/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Jean Bouin (Isilemulino).
- Kết quả Paris FC (nữ) vs Lens (nữ) là bao nhiêu?
- Paris FC (nữ) thắng Lens (nữ) 4-1; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Paris FC (nữ) vs Lens (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 7 lần gặp nhau gần nhất: Paris FC (nữ) thắng 6, hòa 1, Lens (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 06/05/2026 (FRA Division 1 Feminine) Paris FC (nữ) 6-2 Lens (nữ).
- Phong độ Paris FC (nữ) và Lens (nữ) trước trận?
- Paris FC (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWLWLL); Lens (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DDLLWW).
- Đội hình xuất phát Paris FC (nữ) vs Lens (nữ)?
- Paris FC (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Lens (nữ) dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:55 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

