
Paris FC (nữ) sẽ gặp Montpellier (nữ) lúc 01:00 ngày 07/11/2026 tại Ligue 1 (nữ).
Paris FC (nữ) gặp Montpellier (nữ): lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (25 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | Mylene Chavas | Thủ môn | 28 |
| 22 | Kinga Seweryn | Thủ môn | 21 |
| 30 | Rafaela Mendonça | Thủ môn | 19 |
| 2 | Céline Ould Hocine | Hậu vệ | 24 |
| 3 | Manoly José Baquerizo Córdova | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Hillary Diaz | Hậu vệ | 22 |
| 18 | Melween Ndongala | Hậu vệ | 22 |
| 19 | Théa Greboval | Hậu vệ | 29 |
| 23 | Saki Ishizaka | Hậu vệ | 23 |
| 26 | Fiona Maëva Liaigre | Hậu vệ | 21 |
| 33 | Hajar Said | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Kaja Korošec | Tiền vệ | 24 |
| 7 | Mariam Toloba | Tiền vệ | 27 |
| 10 | Clara Mateo | Tiền vệ | 28 |
| 21 | Océane Celia Picard | Tiền vệ | 24 |
| 24 | Anaële Le Moguédec | Tiền vệ | 24 |
| 25 | Karla Dayana Torres García | Tiền vệ | 20 |
| 27 | Maeline Mendy | Tiền vệ | 19 |
| 31 | Kenza Roche-Dufour | Tiền vệ | 19 |
| 34 | Aurelie reynders | Tiền vệ | 19 |
| 77 | Sharlie Yerro | Tiền vệ | 17 |
| 11 | Sheika Scott | Tiền đạo | 20 |
| 14 | Evelyne Viens | Tiền đạo | 29 |
| 15 | Hawa Sangaré | Tiền đạo | 24 |
| 20 | Klaudia Jedlińska | Tiền đạo | 26 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Paris FC (nữ) là khi nào?
- Paris FC (nữ) gặp Montpellier (nữ) trên sân nhà lúc 01:00 ngày 07/11/2026, giải Ligue 1 (nữ).
- Paris FC (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Paris FC (nữ) 2 thắng, 3 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 01/11/2026 hòa Paris Saint Germain (nữ) 1-1 (Ligue 1 (nữ)).
- Đội hình Paris FC (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Paris FC (nữ) có 25 cầu thủ, tuổi trung bình 23,1.
- Ai là HLV và sân nhà của Paris FC (nữ)?
- HLV trưởng là Sandrine Soubeyrand.
- Thành tích Paris FC (nữ) mùa này tại Ligue 1 (nữ)?
- Tại Ligue 1 (nữ), Paris FC (nữ) đã đá 6 trận, ghi 14 bàn, thủng lưới 9 (trung bình 2,33 bàn ghi/trận); sút 113 lần, 40 trúng đích; chuyền chính xác 80%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:56 03/11/2026 (giờ Việt Nam).