
Ananée Yeboah là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lens (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
173Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 173 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 74% | 40% | 2 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/39 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Strasbourg (nữ) | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris FC (nữ) | B 1-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | V | 6,18 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Toulouse (nữ) | H 2-2 | 52 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 2/5 | V | 5,95 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/3 | — | 6,17 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 2 | 2/3 | — | 6,56 |