
Laureen Oillic là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lens (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
443Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 443 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 73% | 80% | 1 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/201 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/57 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/25 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Strasbourg (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 2 | 3/3 | — | 6,55 |
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris FC (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 2/4 | V | 5,62 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Toulouse (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 54/64 | 2 | 7/7 | — | 7,43 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/29 | 1 | 5/7 | — | 5,92 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/45 | 1 | 3/4 | — | 4,71 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris FC (nữ) | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/24 | 3 | 3/5 | — | 5,02 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Marseillaises (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 3 | 3/4 | V | 6,45 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Le Havre (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/58 | 0 | 1/2 | — | 7,55 |
| 28/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ RC Saint Etienne (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/54 | 0 | 2/5 | V | 5,65 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Dijon (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/46 | 1 | 2/4 | — | 6,80 |