Morgane Duporge là tiền vệ 31 tuổi, hiện khoác áo Lens (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
285Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 285 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/101 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Strasbourg (nữ) | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 3/5 | — | 6,03 |
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris FC (nữ) | B 1-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 1/4 | — | 5,81 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Toulouse (nữ) | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 39/47 | 1 | 4/7 | — | 7,86 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/3 | — | 6,02 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,11 |