Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Louann Archier

Lens (nữ)Hậu vệFRA
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Louann Archier là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lens (nữ).

Tiểu sử Louann Archier

Louann Archier là hậu vệ của câu lạc bộ Lens (nữ), mang quốc tịch France, hiện 21 tuổi và sinh ngày 18/11/2004. Trong mùa giải 2026-2027 tại Ligue 1 (nữ), Louann Archier đã có 4 trận ra sân với tổng cộng 322 phút thi đấu. Cầu thủ này có 2 kiến tạo trong mùa đó, và điểm trung bình được ghi nhận là 6,16.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
412Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—554120035162%48%106,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/134 (62%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
8/28 (28%)
Chuyền dài chính xác
3/21 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/41 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Louann Archier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Strasbourg (nữ)B 1-3900100217/3145/7—6,05
04/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)B 1-452000008/1535/7—5,88
19/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Toulouse (nữ)H 2-2900241324/3502/10—7,24
12/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)B 1-2900010018/2446/12V6,18
06/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)B 0-2900000117/2902/5—5,32
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)B 2-6900000112/1911/8V5,50
26/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Marseillaises (nữ)B 0-1900020015/2604/7—5,96
22/04/2026Ligue 1 (nữ)@ Le Havre (nữ)T 1-0350000213/2211/2—6,71
28/03/2026Ligue 1 (nữ)@ RC Saint Etienne (nữ)B 1-2900021118/2512/5—5,95
22/03/2026Ligue 1 (nữ)vs Dijon (nữ)B 0-1900020318/2437/11—6,82
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com