Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Clara Bertrand

Lens (nữ)Tiền vệFRA
20Tuổi
165Chiều cao (cm)
52Cân nặng (kg)
—Giá trị

Clara Bertrand là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lens (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
375Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
375Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—21520000069%75%105,87
U20 World Cup (nữ)2026—433231007481%58%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/23 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/122 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/24 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Clara Bertrand · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Strasbourg (nữ)B 1-3380000111/1601/2V5,88
04/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)B 1-414000005/702/2—5,86
17/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Canada (nữ)B 1-3860022023/2514/6—6,41
12/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Ghana (nữ)T 4-0571021027/3300/3—7,89
09/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Ecuador (nữ)T 3-2900021114/1923/8V6,09
06/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Hàn Quốc (nữ)H 1-1900010035/4537/7—5,94
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)B 2-690000017/1524/9—6,30
26/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Marseillaises (nữ)B 0-1700010013/1914/8—6,79
22/04/2026Ligue 1 (nữ)@ Le Havre (nữ)T 1-0820100118/2103/5—7,70
22/03/2026Ligue 1 (nữ)vs Dijon (nữ)B 0-1900011235/4912/6—6,33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com