Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frida Maanum

Arsenal (nữ)Tiền vệNOR
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
—Giá trị

Frida Maanum là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Arsenal (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
463Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
463Phút/bàn
10/24Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—21930005375%62%006,27
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—2070000062%50%006,46
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—6536310019775%50%006,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/37 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/8 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 363 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/19
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/138 (75%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/32 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 16
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frida Maanum · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Romania (nữ)T 6-0280020212/1801/4—7,08
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Romania (nữ)T 2-0671062423/2904/6—9,00
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Manchester City (nữ)B 2-4dự bị00000—0———
30/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Paris FC (nữ)H 2-221002206/602/4—6,00
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs HB Koge (nữ)T 1-0720031222/3113/4—6,54
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Crystal Palace (nữ)H 0-05000014/50——6,22
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Brighton (nữ)T 1-02000001/301/2—6,69
16/05/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Liverpool (nữ)T 3-132000017/912/6—6,48
14/05/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Everton CD(Everton FC ) (nữ)T 1-0760000116/1914/5—7,09
09/05/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Aston Villa (nữ)T 3-0901143521/2301/1—9,00

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh41
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com