
Mia Dixon là tiền đạo 16 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo U17 Arsenal (nữ).
Mùa này · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
70Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,29Bàn/90 phút
70Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Shanghai Women's Future Star Cup | — | — | 3 | 0 | 70 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Shanghai Women's Future Star Cup · 3 trận ra sân, 70 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Ba Lan (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/20 | 3 | 6/12 | — | 6,00 |
| 10/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Na Uy (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 26/35 | 1 | 7/10 | — | 7,50 |
| 07/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Đức (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/23 | 3 | 12/22 | — | 6,70 |
| 04/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Bắc Ireland (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/17 | 3 | 7/8 | — | 6,70 |
| 02/05/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Leicester City (nữ) | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Ý (nữ) | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 18/26 | 5 | 12/22 | — | — |