
Kim Little là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Arsenal (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
424Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 309 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 55% | 1 | 0 | 6,62 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 115 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 53% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/154 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/62 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester City (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/32 | 6 | 6/9 | — | 6,31 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Paris FC (nữ) | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/22 | 1 | 3/7 | — | 6,68 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 2/3 | — | 6,25 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs HB Koge (nữ) | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 2 | 5/8 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester United (nữ) | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/27 | 1 | 2/4 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Crystal Palace (nữ) | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | — | — | 6,54 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Brighton (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 55/62 | 0 | 1/4 | V | 6,80 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Liverpool (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton CD(Everton FC ) (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Aston Villa (nữ) | T 3-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 1/4 | — | 6,70 |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh50
- Thể lực45