- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Bukit Jalil National Stadium, Kuala Lumpur · Trọng tài: Ammar Ebrahim Hasan Mahfoodh · Ít mây 27°C · cập nhật
Malaysia thắng Kyrgyzstan 4-3 trên sân nhà Bukit Jalil National Stadium.
Malaysia vs Kyrgyzstan 4-3 — Vòng loại World Cup châu Á 16/11/2023 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 3Sút trúng đích3
- 0Sút không trúng đích0
- 3Sút trong vòng cấm3
- 73Tấn công nguy hiểm42
- 111Tấn công89
- 3Chuyền2
- 3Chuyền chính xác2
- 3Chuyền dài2
- 0Tranh chấp0
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Malaysia kiểm soát bóng 56%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 3-5-2
Malaysia · HLV Pan-gon Kim
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Syihan Hazmi | Thủ môn | 6.0 |
| 3 | Shahrul Saad | Hậu vệ | 5.9 |
| 6 | Dominic Tan | Hậu vệ | 6.2 |
| 21 | Dion Cools | Hậu vệ | 7.45 |
| 2 | Matthew Davies © | Tiền vệ | 6.3 |
| 8 | stuart wilkin | Tiền vệ | 6.4 |
| 18 | Brendan Gan | Tiền vệ | 5.8 |
| 22 | La'Vere Corbin-Ong | Tiền vệ | 6.3 |
| 7 | Faisal Halim | Tiền đạo | 7.79 |
| 9 | darren lok | Tiền đạo | 6.5 |
| 12 | Arif Aiman bin Mohd Hanapi | Tiền đạo | 8.1 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Junior Eldstal | Hậu vệ |
| 17 | Paulo Josué | Tiền đạo |
| 13 | Mohamadou Sumareh | Tiền đạo |
| 1 | azri ghani ab | Thủ môn |
| 19 | Akhyar Rashid | Tiền đạo |
| 20 | Afiq Fazail | Tiền vệ |
| 11 | Safawi Rasid | Tiền đạo |
| 5 | Syahmi Safari | Hậu vệ |
| 23 | Sikh Izhan Nazrel | Thủ môn |
| 10 | Sharul Nazeem | Hậu vệ |
| 14 | Endrick | Tiền vệ |
| 4 | Daniel Ting | Hậu vệ |
Kyrgyzstan · HLV Aleksandr Krestinin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | erzhan tokotaev | Thủ môn | 5.5 |
| 2 | Christian Brauzman | Hậu vệ | 4.7 |
| 3 | Tamirlan Kozubaev © | Hậu vệ | 5.98 |
| 14 | S. Mamyraliev | Hậu vệ | 5.7 |
| 11 | Bekzhan Sagynbaev | Tiền vệ | 5.8 |
| 12 | Odilzhon Abdurakhmanov | Tiền vệ | 5.6 |
| 17 | Gulzhigit Alykulov | Tiền vệ | 5.6 |
| 18 | Kayrat Zhyrgalbek Uulu | Tiền vệ | 7.05 |
| 22 | Alimardon Shukurov | Tiền vệ | 5.8 |
| 9 | Ernist Batyrkanov | Tiền đạo | 7.59 |
| 21 | Farhat Musabekov | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Tursunali Rustamov | Tiền đạo |
| 10 | Mirlan Murzaev | Tiền đạo |
| 15 | Kai Merk | Tiền đạo |
| 6 | Viktor Maier | Tiền đạo |
| 19 | Joel Kojo | Tiền đạo |
| 20 | Bakhtiyar Duyshobekov | Hậu vệ |
| 4 | Azim Azarov | Hậu vệ |
| 23 | Erbol Atabaev | Tiền vệ |
| 13 | Kutman Kadyrbekov | Thủ môn |
| 5 | Aizar·Akmatov | Hậu vệ |
| 8 | Mirbek Akhmataliev | Tiền đạo |
| 16 | dastan alybekov | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- Malaysia vs Kyrgyzstan đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Malaysia vs Kyrgyzstan thuộc Vòng loại World Cup châu Á, Vòng 1 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 16/11/2023 theo giờ Việt Nam trên sân Bukit Jalil National Stadium (Kuala Lumpur).
- Kết quả Malaysia vs Kyrgyzstan là bao nhiêu?
- Malaysia thắng Kyrgyzstan 4-3; hiệp một 1-2.
- Đội hình xuất phát Malaysia vs Kyrgyzstan?
- Malaysia ra sân với sơ đồ 3-4-3, Kyrgyzstan dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:26 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

