
Akhyar Rashid là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Negeri Sembilan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
254Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 254 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 254 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kyrgyzstan | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,92 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kyrgyzstan | T 4-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/11/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/11/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 18/05/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/10/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/05/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/11/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 13/05/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 07/06/2026 | 27 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Terengganu FC | Negeri Sembilan | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Johor Darul Ta'zim FC | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | Terengganu FC | Johor Darul Ta'zim FC | Cho mượn | — |
| 11/02/2024 | Johor Darul Ta'zim FC | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/12/2018 | Kedah D.A. FC | Johor Darul Ta'zim FC | Hết hạn mượn 0.065M € | 65 nghìn € |
| 31/12/2016 | Kedah Darul Aman C | Kedah D.A. FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | — | Kedah Darul Aman C | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | — | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy72
- Sức mạnh39
- Thể lực38