Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Akhyar Rashid

Negeri SembilanTiền vệMAS
27Tuổi
169Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Akhyar Rashid là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Negeri Sembilan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
254Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—3325421000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 254 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Akhyar Rashid · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ KyrgyzstanH 1-18400000—0—V5,92
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs OmanB 0-2900000—0———
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs KyrgyzstanT 4-33000000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20172026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20171750 nghìn €
28/11/201920150 nghìn €
29/06/202122125 nghìn €
22/11/202122125 nghìn €
18/05/202223150 nghìn €
15/10/202223150 nghìn €
24/05/202324150 nghìn €
17/12/202324200 nghìn €
14/11/202425275 nghìn €
13/05/202526275 nghìn €
08/12/202526275 nghìn €
07/06/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Terengganu FCNegeri SembilanChuyển nhượng—
14/01/2025Johor Darul Ta'zim FCTerengganu FCChuyển nhượng—
13/01/2025Terengganu FCJohor Darul Ta'zim FCCho mượn—
11/02/2024Johor Darul Ta'zim FCTerengganu FCChuyển nhượng—
28/12/2018Kedah D.A. FCJohor Darul Ta'zim FCHết hạn mượn 0.065M €65 nghìn €
31/12/2016Kedah Darul Aman CKedah D.A. FCChuyển nhượng—
31/12/2015—Kedah Darul Aman CChuyển nhượng—
31/12/2013——Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy72
  • Sức mạnh39
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com