Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tamirlan Kozubaev

Persita TangerangHậu vệKGZ
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Tamirlan Kozubaev là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KGZ, hiện khoác áo Persita Tangerang.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
69Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—116900000——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tamirlan Kozubaev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.T 3-26900000—0——6,50
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persis Solo FCB 1-39000000—0—V5,55
16/05/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.H 1-19000000—0——6,30
10/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaB 0-39000000—0——6,30
05/05/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 0-29000000—0——6,10
30/04/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 1-09000000—0——6,70
23/04/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedB 0-19000000—0——6,90
19/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-17100000—0——6,70
10/04/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCB 0-19000000—0——6,60
04/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaB 0-19000000—0—V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20162026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/20162175 nghìn €
28/11/201925275 nghìn €
28/12/202026275 nghìn €
23/05/202126275 nghìn €
29/11/202127200 nghìn €
14/07/202228350 nghìn €
09/02/202328400 nghìn €
28/05/202328400 nghìn €
02/01/202429450 nghìn €
17/06/202429500 nghìn €
26/12/202430500 nghìn €
28/05/202530450 nghìn €
18/12/202531450 nghìn €
26/05/202631450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh61
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com