Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

La'Vere Corbin-Ong

35Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

La'Vere Corbin-Ong là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Johor Darul Ta'zim FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 6 giải

20Trận ra sân
14Đá chính
1.302Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
434Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—6647820000——10—
VĐQG Malaysia2026-2027—4122300100——00—
Cúp FA Malaysia2026-2027—2110100000——00—
Cúp Shopee2026-2027—101800000100%100%006,40
FIFA ASEAN Cup2026—332700011090%56%107,01
Cúp Malaysia2026—4321210000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 6 trận ra sân, 478 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 223 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/6 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/163 (90%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Malaysia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 212 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của La'Vere Corbin-Ong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/10/2026Cúp Shopeevs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 6-018000006/611/1—6,40
05/10/2026FIFA ASEAN Cupvs Việt NamT 1-0900000025/2812/5—6,40
28/09/2026FIFA ASEAN Cupvs IndonesiaH 0-0900010267/7648/11V7,23
25/09/2026FIFA ASEAN Cup@ BangladeshT 3-0900100455/5903/7—7,41
09/08/2026Giao hữu CLBvs ChelseaH 3-31000003/30——5,93
13/05/2026Cúp Shopee@ Buriram UnitedT 2-01200000026/4415/8—6,34
06/05/2026Cúp Shopeevs Buriram UnitedB 1-3710000135/4114/8—6,27
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ KyrgyzstanH 1-19000000—0——6,30
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs OmanB 0-29000000—0——5,80
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs KyrgyzstanT 4-39000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 275 nghìn €2019: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20142026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/20142350 nghìn €
19/08/20152475 nghìn €
31/01/201624125 nghìn €
13/07/201625175 nghìn €
07/10/201625225 nghìn €
09/02/201725275 nghìn €
13/06/201726275 nghìn €
28/11/201928325 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
29/06/202130350 nghìn €
22/11/202130375 nghìn €
18/05/202231350 nghìn €
15/10/202231375 nghìn €
24/05/202332350 nghìn €
17/12/202332300 nghìn €
14/11/202433225 nghìn €
13/05/202534175 nghìn €
08/12/202534150 nghìn €
07/06/202635125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy62
  • Sức mạnh50
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com