
Alimardon Shukurov
27Tuổi
168Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Alimardon Shukurov là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch KGZ, hiện khoác áo FC Torpedo Zhodino.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al Kuwait SC | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 1/7 | — | 6,20 |
| 19/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al Ansar SC | T 3-0 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9/13 | 0 | 1/7 | — | 7,95 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 32/40 | 1 | 3/12 | V | 7,40 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs IR Iran | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 50/58 | 3 | 5/11 | V | 6,55 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 25/36 | 2 | 3/10 | — | 5,81 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 25/32 | 2 | 4/12 | — | 6,93 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 23/28 | 4 | 6/15 | — | 7,26 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 19/24 | 1 | 2/7 | — | 6,87 |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 19/21 | 3 | 5/13 | — | 7,20 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Oman | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 59/69 | 2 | 4/7 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/02/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/08/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/07/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/12/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 01/07/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.