Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alimardon Shukurov

FC Torpedo ZhodinoTiền vệKGZ
27Tuổi
168Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Alimardon Shukurov là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch KGZ, hiện khoác áo FC Torpedo Zhodino.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alimardon Shukurov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/04/2026Cúp Challenge châu Ávs Al Kuwait SCB 1-2730010112/1401/7—6,20
19/04/2026Cúp Challenge châu Á@ Al Ansar SCT 3-067101129/1301/7—7,95
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs QatarT 3-1901031332/4013/12V7,40
19/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs IR IranB 2-3900011150/5835/11V6,55
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ UAEB 0-3900010325/3623/10—5,81
15/10/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Triều TiênT 1-0900000325/3224/12—6,93
10/10/2024Vòng loại World Cup châu Á@ QatarB 1-3901011223/2846/15—7,26
10/09/2024Vòng loại World Cup châu Ávs UzbekistanB 2-3900120319/2412/7—6,87
05/09/2024Vòng loại World Cup châu Á@ IR IranB 0-1900011419/2135/13—7,20
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ OmanH 1-1900021159/6924/7—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €20192025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20192050 nghìn €
03/02/20202075 nghìn €
26/08/20202025 nghìn €
24/06/20212175 nghìn €
08/12/202122150 nghìn €
16/06/202222250 nghìn €
29/11/202223300 nghìn €
10/07/202323300 nghìn €
05/12/202324450 nghìn €
01/07/202424400 nghìn €
05/12/202425450 nghìn €
18/06/202525400 nghìn €
07/12/202526350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com