
Joel Kojo là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KGZ, hiện khoác áo Navbahor Namangan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
266Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
266Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 8 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Uzbekistan Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 131 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 135 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 131 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/5 | 0 | 2/10 | — | 6,67 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/12 | 2 | 10/16 | — | 6,38 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | T 3-1 | 95 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/17 | 0 | 11/22 | — | 6,90 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Uzbekistan | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/9 | — | 6,52 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs IR Iran | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 15/21 | 1 | 7/15 | — | 8,20 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6/8 | 1 | 1/9 | — | 6,00 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 12/22 | 0 | 11/26 | — | 7,38 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 1-3 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 12/15 | 0 | 6/15 | — | 6,63 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | B 2-3 | 79 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 5/10 | — | 7,65 |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/15 | 1 | 9/14 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/06/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 15/05/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Esteghlal Tehran | Navbahor Namangan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Neftchi Fergana | Esteghlal Tehran | Cho mượn | — |
| 24/07/2025 | Esteghlal Tehran | Neftchi Fergana | Chuyển nhượng 0.075M € | 75 nghìn € |
| 09/01/2025 | Dinamo Samarqand | Esteghlal Tehran | Hết hạn mượn 0.292M € | 292 nghìn € |
| 14/02/2023 | FK Dordoi Bishkek | Dinamo Samarqand | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | FK Alay Osh | FK Dordoi Bishkek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KK Adonteng Stars FC | FK Alay Osh | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật47
- Tư duy60
- Sức mạnh27
- Thể lực41