
azri ghani ab là thủ môn 27 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Negeri Sembilan.
Tiểu sử azri ghani ab
azri ghani ab là thủ môn người Malaysia, 27 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Negeri Sembilan. Trong mùa 2027, cầu thủ ra sân 9 trận với 810 phút thi đấu, thực hiện 16 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 4,71. Với chiều cao 176 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải, giá trị thị trường được ghi nhận là 275 nghìn €. Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 08/06/2025, khi cầu thủ chuyển từ Kuala Lumpur City FC sang Negeri Sembilan.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
16Cứu thua
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 16 | 2 | 6 | 82% | — | 0 | 0 | 7,06 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,06
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/135 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/46 (52%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Việt Nam | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Singapore | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Indonesia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Bangladesh | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Việt Nam | B 0-2 | 90 | 7 | 1 | 0 | 19/20 | 0 | — | — | 8,10 |
| 16/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Việt Nam | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | — | — | 6,61 |
| 08/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Philippines | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | — | — | 6,96 |
| 01/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Thái Lan | B 0-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 26/28 | 0 | — | — | 5,97 |
| 28/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Lào | T 4-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | — | — | 8,50 |
| 25/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Myanmar | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 19/32 | 0 | — | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/09/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 22/11/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/05/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 15/10/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 24/05/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/11/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 07/06/2026 | 27 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/06/2025 | Kuala Lumpur City FC | Negeri Sembilan | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Perak FC | Kuala Lumpur City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | Kedah D.A. FC | Perak FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Felda United | Kedah D.A. FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FELDA United U21 | Felda United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Sekolah Sukan Bukit Jalil | FELDA United U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 142
- Chỉ số 212
- Chỉ số 453
- Chỉ số 339