Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sikh Izhan Nazrel

Selangor FCThủ mônMAS
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Sikh Izhan Nazrel là thủ môn 24 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Selangor FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
438Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—33258000——00—
Cúp FA Malaysia2026-2027—22180000——00—
Cúp Malaysia2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 258 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Malaysia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/04/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sikh Izhan Nazrel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/05/2026Cúp Shopee@ Buriram UnitedB 1-29022022/3701/1—5,88
20/05/2026Cúp Shopeevs Buriram UnitedB 0-19020019/2601/1—6,57
13/05/2026Cúp Shopee@ Thép Xanh Nam ĐịnhT 2-0905218/2801/1—7,74
06/05/2026Cúp Shopeevs Thép Xanh Nam ĐịnhT 2-19050015/2701/1—7,12
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ KyrgyzstanH 1-1dự bị000—0———
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs KyrgyzstanT 4-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20211910 nghìn €
22/11/20211925 nghìn €
18/05/20222025 nghìn €
15/10/20222025 nghìn €
24/05/202321100 nghìn €
17/12/202321150 nghìn €
14/11/202422175 nghìn €
13/05/202523200 nghìn €
08/12/202523200 nghìn €
07/06/202624225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2025Penang FCSelangor FCCho mượn—
21/02/2024Selangor FCPenang FCChuyển nhượng—
29/11/2023Negeri SembilanSelangor FCCho mượn—
16/01/2023Selangor FCNegeri SembilanChuyển nhượng—
31/12/2020Selangor PKNSSelangor FCChuyển nhượng—
31/12/2019Academy Mokhtar Dahari U17Selangor PKNSChuyển nhượng—
31/12/2018—Academy Mokhtar Dahari U17Chuyển nhượng—
31/12/2017Academy Mokhtar Dahari Youth—Chuyển nhượng—
31/12/2016Sekolah Sukan Bukit JalilAcademy Mokhtar Dahari YouthChuyển nhượng—
31/12/2015Sekolah Sukan Malaysia PahangSekolah Sukan Bukit JalilChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 140
  • Chỉ số 215
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 346
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com