
Ernist Batyrkanov
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Ernist Batyrkanov là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KGZ, hiện khoác áo FC Abdysh-Ata Kant.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Oman | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/4 | — | 6,47 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Malaysia | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Đài Loan | T 5-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Malaysia | B 3-4 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/10/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 16/12/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 24/05/2023 | 25 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh31
- Thể lực39