
Christian Brauzman
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Christian Brauzman là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KGZ, hiện khoác áo FC Abdysh-Ata Kant.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Asiad | — | — | 3 | 2 | 208 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Asiad · 3 trận ra sân, 208 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/68 | 0 | 2/10 | — | 6,21 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/62 | 0 | 3/7 | — | 6,40 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 0 | 2/2 | — | 6,50 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Uzbekistan | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 2/5 | — | 6,75 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/30 | 3 | 8/16 | — | 7,52 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 3 | 6/8 | — | 6,12 |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/39 | 2 | 5/8 | — | 5,68 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Oman | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Malaysia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | FK Abdysh-Ata Kant | Asia Talas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FK Abdysh-Ata Kant II | FK Abdysh-Ata Kant | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Free player | FK Abdysh-Ata Kant II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh63
- Thể lực50