
Erbol Atabaev là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch KGZ, hiện khoác áo NK Lokomotiva Zagreb.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 100% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,55 |
| 22/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al Kuwait SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/33 | 0 | 1/6 | — | 6,11 |
| 19/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al Ansar SC | T 3-0 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 18/26 | 2 | 3/9 | — | 7,11 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/44 | 2 | 7/17 | — | 6,51 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/42 | 3 | 6/10 | — | 6,57 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/22 | 2 | 3/6 | — | 6,60 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Uzbekistan | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 1/4 | — | 5,90 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs IR Iran | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 1/4 | — | 5,96 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/11/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Muras United Manas | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FK Abdysh-Ata Kant | Muras United Manas | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Volgar-Gazprom Astrachan | FK Abdysh-Ata Kant | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Dynamo Makhachkala | Volgar-Gazprom Astrachan | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2022 | FK Abdysh-Ata Kant | Dynamo Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Santboià | FK Abdysh-Ata Kant | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | EC Granollers | FC Santboià | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | — | EC Granollers | Chuyển nhượng | — |