Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erbol Atabaev

NK Lokomotiva ZagrebTiền vệKGZ
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Erbol Atabaev là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch KGZ, hiện khoác áo NK Lokomotiva Zagreb.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—10100000—100%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erbol Atabaev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Croatiavs NK Istra 1961T 2-0100000—11/1—6,55
22/04/2026Cúp Challenge châu Ávs Al Kuwait SCB 1-2900010130/3301/6—6,11
19/04/2026Cúp Challenge châu Á@ Al Ansar SCT 3-0900210218/2623/9—7,11
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs UAEH 1-1900010036/4427/17—6,51
06/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ Triều TiênH 2-2900020134/4236/10—6,57
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs QatarT 3-1620000216/2223/6—6,60
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ UzbekistanB 0-145000009/1401/4—5,90
19/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs IR IranB 2-345003019/1401/4—5,96
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ UAEB 0-3dự bị00000—0———
15/10/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Triều TiênT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €20222024
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202220150 nghìn €
07/12/202221250 nghìn €
18/06/202321300 nghìn €
29/11/202322250 nghìn €
13/06/202422250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Muras United ManasNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
31/12/2025FK Abdysh-Ata KantMuras United ManasChuyển nhượng—
25/07/2024Volgar-Gazprom AstrachanFK Abdysh-Ata KantChuyển nhượng—
13/07/2023Dynamo MakhachkalaVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
09/02/2022FK Abdysh-Ata KantDynamo MakhachkalaChuyển nhượng—
30/06/2021FC SantboiàFK Abdysh-Ata KantChuyển nhượng—
31/12/2020EC GranollersFC SantboiàChuyển nhượng—
30/06/2020—EC GranollersChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com