
Farhat Musabekov
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Farhat Musabekov là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KGZ, hiện khoác áo FC Abdysh-Ata Kant.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Malaysia | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/11/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/11/2022 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bars Karakol | Asia Talas | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2025 | FK Abdysh-Ata Kant | Bars Karakol | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2023 | FC Shakhtyor Karagandy | FK Abdysh-Ata Kant | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Turan FK | FC Shakhtyor Karagandy | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | FK Dordoi Bishkek | Turan FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC OKMK Olmaliq | FK Dordoi Bishkek | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2017 | Academia Chisinau | FC OKMK Olmaliq | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | TSK-Tavriya Simferopol | Academia Chisinau | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Academia Chisinau | TSK-Tavriya Simferopol | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2016 | FK Abdysh-Ata Kant | Academia Chisinau | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật62
- Tư duy65
- Sức mạnh39
- Thể lực43