Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Odilzhon Abdurakhmanov

Đông Á Thanh HóaTiền vệKGZ
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Odilzhon Abdurakhmanov là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch KGZ, hiện khoác áo Đông Á Thanh Hóa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Odilzhon Abdurakhmanov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ Triều TiênH 2-2830010220/2505/7—6,62
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ UzbekistanB 0-1900000015/2618/13V5,66
19/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs IR IranB 2-3900000022/29310/12—6,07
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ UAEB 0-3900011030/3237/14—6,39
15/10/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Triều TiênT 1-0900011023/2703/10—6,69
10/10/2024Vòng loại World Cup châu Á@ QatarB 1-3750010013/1744/7V5,77
10/09/2024Vòng loại World Cup châu Ávs UzbekistanB 2-3901031124/3238/11—7,51
05/09/2024Vòng loại World Cup châu Á@ IR IranB 0-1900000117/2635/12—5,57
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ OmanH 1-1900010140/4303/4—6,95
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs MalaysiaH 1-19000000—0——5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/202125200 nghìn €
09/12/202125200 nghìn €
20/06/202226200 nghìn €
24/11/202226225 nghìn €
05/06/202327200 nghìn €
14/11/202327200 nghìn €
16/01/202528250 nghìn €
29/06/202529250 nghìn €
17/11/202529250 nghìn €
25/06/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2025Becamex Ho Chi Minh CityCLB Thanh HoaChuyển nhượng—
04/09/2024Neftchi Kochkor-AtaBecamex Ho Chi Minh CityChuyển nhượng—
17/03/2024MaktaaralNeftchi Kochkor-AtaChuyển nhượng—
19/07/2022BunyodkorMaktaaralChuyển nhượng—
23/01/2021FK Alay OshBunyodkorChuyển nhượng—
31/12/2015FC OshMUFK Alay OshChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh49
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com