Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Safawi Rasid

Kuching City FCTiền đạoMAS
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Safawi Rasid là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Kuching City FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
753Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—5428120000——00—
Cúp FA Malaysia2026-2027—2215200000——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—21700001080%66%006,42
Cúp Shopee2026-2027—11590002178%0%006,40
Cúp Malaysia2026—4219110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 281 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/14 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp Malaysia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 191 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/04/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Safawi Rasid · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Ávs KitcheeH 1-19000012/30——6,92
07/10/2026Cúp Shopeevs Tampines Rovers FCH 2-2590021011/1400/2—6,40
17/09/2026Cúp C2 châu Á@ Phnom Penh Crown FCB 1-2610010110/1202/3—5,93
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ KyrgyzstanH 1-1600000—0——6,50
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs OmanB 0-2dự bị00000—0——6,80
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs KyrgyzstanT 4-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20172075 nghìn €
28/11/201922300 nghìn €
21/10/202023300 nghìn €
29/12/202023200 nghìn €
29/06/202124300 nghìn €
22/11/202124325 nghìn €
18/05/202225300 nghìn €
15/10/202225250 nghìn €
22/01/202325250 nghìn €
09/07/202326225 nghìn €
17/12/202326200 nghìn €
14/11/202427250 nghìn €
13/05/202528275 nghìn €
08/12/202528300 nghìn €
07/06/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026Johor Darul Ta'zim FCKuching CityChuyển nhượng—
29/06/2026Kuala Lumpur City FCJohor Darul Ta'zim FCCho mượn—
01/07/2025Johor Darul Ta'zim FCKuala Lumpur City FCChuyển nhượng—
30/05/2025Terengganu FCJohor Darul Ta'zim FCCho mượn—
11/02/2024Johor Darul Ta'zim FCTerengganu FCChuyển nhượng—
30/05/2023Ratchaburi FCJohor Darul Ta'zim FCCho mượn—
18/12/2022Johor Darul Ta'zim FCRatchaburi FCChuyển nhượng—
30/12/2020Portimonense SCJohor Darul Ta'zim FCCho mượn—
04/10/2020Johor Darul Ta'zim FCPortimonense SCChuyển nhượng—
31/12/2016Terengganu FC IIJohor Darul Ta'zim FCHết hạn mượn 0.003M €3 nghìn €
31/12/2013SSN Terengganu Bukit NenasTerengganu FC IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy69
  • Sức mạnh33
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com